
Trung Quốc. Clay. Vòng 32 đội
Set 3
Xiaodi You (7)
A : 40
Jia-Jing Lu
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
6
4
Set 2
5
7
Set 3
3
3
- 2Giao bóng thắng điểm1
- 59%% thắng lượt giao bóng thứ 165%
- 43%Tỷ lệ phần trăm điểm break60%
- 5Lỗi kép4
- 43Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 237
- 56Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên55
- 57Điểm từ lượt giao bóng của đội mình59
- 6Break6
Thời gian chính thức
Xiaodi You - Jia-Jing Lu – Livestream 27.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- WTA. Huzhou
- Challenger. Jiujiang
- Challenger. Cagliari. Qualification
- Challenger. Mauthausen. Qualification
- Challenger. Shymkent-2. Qualification
- Vòng loại Challenger. Ostrava
- ITF. Islamabad. Qualification
- ITF. Lopota. Women. Qualification
- ITF. Mbombela. Women. Qualification
- ITF. Oegstgeest. Qualification
- ITF. Oegstgeest. Women. Qualification
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula.
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Gifu. Phụ nữ
Chọn ngôn ngữ
- MS - Bahasa Melayu
- RU - Русский
- RO - Română
- PT - Português
- PL - Polski
- KU - Kurmancî
- NB - Norsk
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- ES - Español mexicano
- NE - नेपाली
- MN - Монгол хэл
- MK - Македонски јазик
- LV - Latviešu valoda
- LT - Lietuvių kalba
- LO - ພາສາລາວ
- LN - Lingála
- KK - Қазақ тілі
- KU - سۆرانی
- TG - Tоҷикӣ
- KU - Zazaki
- UZ - Oʻzbek tili
- EN - English
- UR - اُردُو
- UK - Українська мова
- ZH - 繁體中文
- TR - Türkçe
- KO - 한국어
- TH - ภาษาไทย
- SW - Kiswahili
- SV - Svenska
- SR - Српски
- SO - Af Soomaali
- SK - Slovenčin
- SI - සිංහල
- PT - Português (Brasil)
- ET - Eesti keel
- ES - Español
- EN - English
- EL - Ελληνικά
- DE - Deutsch
- DA - Dansk
- ZH - 汉语
- BS - Bosanski
- FA - زبان فارسی
- BN - বাংলা
- BG - Български
- AZ - Azərbaycan dili
- EN - English
- AR - العربية
- KU - Badînî
- SQ - Shqip
- HU - Magyar nyelv
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KA - ქართული ენა
- JA - 日本語
- IT - Italiano
- IS - íslenska
- AR - العربية
- ID - Bahasa Indonesia
- HY - հայերեն
- AM - አማርኛ
- HT - Kreyòl ayisyen
- HR - Hrvatski jezik
- ZH - 廣東話
- HI - हिन्दी
- HE - עברית
- FR - Français
- FI - Suomi