
Tây Ban Nha. Round 38
Hiệp 2
Celta
1 : 0
Sevilla
Hiệp 1
0
0
Hiệp 2
1
0
- 1.56xG0.79
- 100Tấn công86
- 33Tấn công nguy hiểm43
- 55Tỷ lệ giữ bóng45
- 3Sút trúng mục tiêu2
- 9Sút trượt mục tiêu7
- 1Thẻ vàng0
- 2Pha cứu thua2
- 4Phạt góc3
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 5Thay người5
- 9Số đường chuyền quyết định7
- 89Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %86
- 4Số pha tạt bóng10
Thời gian chính thức
Celta - Sevilla – Livestream 23.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Russia. Qualification
- Giải vô địch Ý. Serie A
- Bỉ. Jupiler League
- Belgium. Qualification
- Netherlands. Eredivisie
- UEFA Champions League. Nữ
- Ai Cập. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Ba Lan. Ekstraklasa
- Giải bóng đá Ba Lan. Liga 3
- Belarus. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
- Belarus. Division 2
- Chile. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Chile Championship. Ascenso. Women
- Ireland. Premier Division. Nữ
- Finland. Ykkosliiga
- Finland. Kakkonen. Division 2
- Phần Lan. Giải bóng đá nữ hạng nhất
- Oman Professional League
- Slovenia. League 1
- Slovenia. Giải đấu bóng đá 3
- Cúp bóng đá Estonia
- Giải vô địch Tây Ban Nha. RFEF hạng nhất
- Spain. Primera Division RFEF. Nữ
- Spain. Tercera Division RFEF
- Tây Ban Nha. Giải đấu khu vực
- Cộng hoà Sierra Leone. Giải bóng đá ngoại hạng
- Ecuador. Loạt B
- Giao hữu Câu lạc bộ
- Switzerland. 1. Liga Classic
- Uruguay.Giài bóng đá. Bộ phận thứ hai
- Canada. Northern Superleague. Women
- Giải vô địch Nam Phi. Phụ nữ
- Môritani. Giải bóng đá vô địch quốc gia. Championnat D1
- Niger Cup
- Togo. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Albania. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Peru. Segunda Division
- Bồ Đào Nha. Vô địch quốc gia
- Burkina Faso
Chọn ngôn ngữ
- MS - Bahasa Melayu
- RU - Русский
- RO - Română
- PT - Português
- PL - Polski
- KU - Kurmancî
- NB - Norsk
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- ES - Español mexicano
- NE - नेपाली
- MN - Монгол хэл
- MK - Македонски јазик
- LV - Latviešu valoda
- LT - Lietuvių kalba
- LO - ພາສາລາວ
- LN - Lingála
- KK - Қазақ тілі
- KU - سۆرانی
- TG - Tоҷикӣ
- KU - Zazaki
- UZ - Oʻzbek tili
- EN - English
- UR - اُردُو
- UK - Українська мова
- ZH - 繁體中文
- TR - Türkçe
- KO - 한국어
- TH - ภาษาไทย
- SW - Kiswahili
- SV - Svenska
- SR - Српски
- SO - Af Soomaali
- SK - Slovenčin
- SI - සිංහල
- PT - Português (Brasil)
- ET - Eesti keel
- ES - Español
- EN - English
- EL - Ελληνικά
- DE - Deutsch
- DA - Dansk
- ZH - 汉语
- BS - Bosanski
- FA - زبان فارسی
- BN - বাংলা
- BG - Български
- AZ - Azərbaycan dili
- EN - English
- AR - العربية
- KU - Badînî
- SQ - Shqip
- HU - Magyar nyelv
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KA - ქართული ენა
- JA - 日本語
- IT - Italiano
- IS - íslenska
- AR - العربية
- ID - Bahasa Indonesia
- HY - հայերեն
- AM - አማርኛ
- HT - Kreyòl ayisyen
- HR - Hrvatski jezik
- ZH - 廣東話
- HI - हिन्दी
- HE - עברית
- FR - Français
- FI - Suomi